warfare

/ˈwɔːrˌfɛər/
chiến tranh

Modern warfare involves cyber attacks as well as traditional combat.

Chiến tranh hiện đại bao gồm cả tấn công mạng lẫn chiến đấu truyền thống.


trang trọng

hoạt động chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các quốc gia hoặc nhóm

The book analyzes the tactics used in aerial warfare during World War II.

Cuốn sách phân tích các chiến thuật được sử dụng trong chiến tranh trên không trong Thế chiến II.

Guerrilla warfare relies on surprise attacks and ambushes.

Chiến tranh du kích dựa vào các cuộc tấn công bất ngờ và mai phục.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính trị. Có thể mở rộng nghĩa sang xung đột không vũ trang (ví dụ: 'chiến tranh kinh tế').

thông thường

xung đột hoặc chiến lược nhằm đạt được mục đích nào đó (thường mang nghĩa bóng)

The company engaged in a price warfare to eliminate competitors.

Công ty tham gia vào cuộc chiến giá cả để loại bỏ đối thủ.

Thường dùng trong kinh doanh hoặc chính trị với nghĩa bóng. Ví dụ: 'chiến tranh thương hiệu' (brand warfare).

Cụm từ kết hợp

guerrilla warfarechiến tranh du kíchcyber warfarechiến tranh mạngnuclear warfarechiến tranh hạt nhâneconomic warfarechiến tranh kinh tếpsychological warfarechiến tranh tâm lý

Cụm từ liên quan

total warfarecụm từ
chiến tranh toàn diện
asymmetric warfarecụm từ
chiến tranh bất đối xứng
war of attritioncụm từ
chiến tranh tiêu hao

Mẹo hay

Phân biệt 'war' và 'warfare'

'War' chỉ đơn thuần là 'chiến tranh' (danh từ đếm được), trong khi 'warfare' nhấn mạnh vào phương thức hoặc chiến lược tiến hành chiến tranh (danh từ không đếm được). Ví dụ: 'The war lasted 5 years' (Chiến tranh kéo dài 5 năm) vs. 'Modern warfare requires advanced technology' (Chiến tranh hiện đại đòi hỏi công nghệ tiên tiến).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'warfare' trong ngữ cảnh chính trị/military

Luôn sử dụng 'warfare' khi nói về chiến lược, phương thức, hoặc lĩnh vực chuyên môn của chiến tranh. Tránh dùng 'warfare' thay thế hoàn toàn cho 'war' trong mọi ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'warfare', kết hợp từ 'war' (chiến tranh) + hậu tố '-fare' (từ tiếng Anh cổ '-fǣr' nghĩa là 'đi', 'hành động'). Ban đầu mang nghĩa 'hành động chiến tranh' (16th century).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'warfare' thường được dịch là 'chiến tranh' khi nói về xung đột vũ trang, hoặc 'chiến lược'/'cuộc chiến' khi dùng nghĩa bóng. Không nhầm lẫn với 'war' (chiến tranh) vì 'warfare' nhấn mạnh vào phương thức hoặc chiến lược tiến hành chiến tranh.

Phân tích từ

war
chiến tranh
root
+
-fare
hành động, phương thức
suffix
Từ Điển Anh Việt