Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. walk the walk

walk the walk

/wɔːk ðə wɔːk/◆thành ngữ
hành động theo lời nói

If you say you're a leader, you need to walk the walk.

Nếu bạn nói mình là một người lãnh đạo, bạn cần hành động theo lời nói của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực hoặc cam kết.
¶ Nghĩa đen
Đi bộ theo hành động
Phân tích nghĩa đen
walkđi bộ+the walkhành động thực tế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người đi bộ theo hành động của mình, nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người lãnh đạo nói rằng công ty sẽ thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường. Sau đó, công ty thực sự thực hiện các biện pháp đó, chứng tỏ họ 'walk the walk'.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này xuất phát từ tiếng Anh và thường dùng để nhấn mạnh sự trung thực và sự cam kết trong việc thực hiện những gì đã nói.
thông thường

Để thực hiện hành động phù hợp với lời nói hoặc lời hứa của mình, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực, khả năng hoặc cam kết.

He talks about being environmentally friendly, but he doesn't walk the walk.

Anh ta nói về việc thân thiện với môi trường, nhưng anh ta không hành động theo lời nói của mình.

A true professional walks the walk, not just talks the talk.

Một chuyên gia thực sự hành động theo lời nói của mình, không chỉ nói mà không làm.

Thường dùng để chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực hoặc cam kết.

Từ đồng nghĩa

practice what you preachput your money where your mouth is

Từ trái nghĩa

talk the talkall talk and no action

Cụm từ liên quan

talk the talkthành ngữ
nói nhiều nhưng không thực hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu idiom này thường dùng để đánh giá sự trung thực và sự cam kết của một người trong việc thực hiện những gì họ nói.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'walk' (đi bộ) và 'the walk' (hành động thực tế), nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để nhấn mạnh sự trung thực và sự cam kết thực tế.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.