Looking up...
If you say you're a leader, you need to walk the walk.
Nếu bạn nói mình là một người lãnh đạo, bạn cần hành động theo lời nói của mình.
Để thực hiện hành động phù hợp với lời nói hoặc lời hứa của mình, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực, khả năng hoặc cam kết.
He talks about being environmentally friendly, but he doesn't walk the walk.
Anh ta nói về việc thân thiện với môi trường, nhưng anh ta không hành động theo lời nói của mình.
A true professional walks the walk, not just talks the talk.
Một chuyên gia thực sự hành động theo lời nói của mình, không chỉ nói mà không làm.
Thường dùng để chỉ sự nhất quán giữa lời nói và hành động, đặc biệt là trong việc chứng minh sự trung thực hoặc cam kết.
Câu idiom này thường dùng để đánh giá sự trung thực và sự cam kết của một người trong việc thực hiện những gì họ nói.
Xuất phát từ tiếng Anh, kết hợp từ 'walk' (đi bộ) và 'the walk' (hành động thực tế), nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc cá nhân để nhấn mạnh sự trung thực và sự cam kết thực tế.