violence
bạo lựcThe government condemned the violence during the protest.
Chính phủ đã lên án bạo lực trong cuộc biểu tình.
Sự sử dụng lực lượng hoặc hành động gây thương tích, phá hủy hoặc gây hấn đối với người hoặc vật.
Domestic violence affects millions of people worldwide.
Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến triệu người trên toàn thế giới.
Thường liên quan đến hành vi gây hấn, tấn công hoặc đe dọa.
Sự bạo lực có thể là thể xác (gây thương tích) hoặc tâm lý (gây áp lực, đe dọa).
Verbal abuse is a form of psychological violence.
Bạo lực bằng lời nói là một hình thức bạo lực tâm lý.
Bạo lực tâm lý có thể gây tổn thương lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'violence' thường liên quan đến hành vi gây hấn, nên sử dụng khi mô tả các tình huống nghiêm trọng.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng 'violence' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng của hành vi gây hấn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'violence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'violentia', có nghĩa là 'sự mạnh mẽ, bạo lực'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'violence' thường được sử dụng để mô tả hành vi gây hấn hoặc phá hủy, có thể là thể xác hoặc tâm lý.