upward

/ˈʌp.wɚd/
hướng lên

The balloon floated upward into the sky.

Quả bóng bay trôi lên bầu trời.


neutral

hướng lên trên, theo chiều hướng tăng

The stock price has been moving upward for three consecutive days.

Giá cổ phiếu đã tăng liên tục ba ngày.

Thường đi kèm với 'movement', 'trend', 'direction'.

neutral

tiến bộ, cải thiện (về số lượng, chất lượng)

The company's upward trajectory in sales is impressive.

Đà tăng trưởng doanh thu của công ty thật ấn tượng.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, kinh tế.

Cụm từ kết hợp

move upwardchuyển động hướng lênupward trendxu hướng tăngupward mobilitysự thăng tiến xã hộilook upwardnhìn lên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'upward' và 'up'

'Up' là trạng từ chỉ phương hướng (đứng sau động từ), ví dụ 'climb up'. 'Upward' vừa là trạng từ (đứng trước/sau động từ) vừa là tính từ (đứng trước danh từ), ví dụ 'an upward trend'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'upward'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh 'chiều hướng' hoặc 'xu hướng phát triển', không chỉ đơn thuần là 'lên' theo nghĩa vật lý. Ví dụ: 'upward movement of prices' (xu hướng giá tăng) chứ không nói 'up movement'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'upweard' (thế kỷ 14), kết hợp 'up' (lên) + '-ward' (hướng về).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'upward' thường được dịch theo ngữ cảnh: 'hướng lên' cho chuyển động vật lý, 'tăng' cho xu hướng số liệu. Không dùng 'upward' để chỉ cảm xúc (thay bằng 'happy'/'tốt lên').

Phân tích từ

up
lên
root
+
-ward
hướng về
suffix
Từ Điển Anh Việt