Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. under control

under control

/ˌʌn.dɚ kənˈtroʊl/
trong tầm kiểm soát

Don't worry, the situation is under control.

Đừng lo, tình hình đang trong tầm kiểm soát.


chung

trong tầm kiểm soát, được kiểm soát tốt

The fire was brought under control within an hour.

Đám cháy đã được kiểm soát trong vòng một giờ.

The project is now under control thanks to the new manager.

Dự án hiện đang trong tầm kiểm soát nhờ người quản lý mới.

Thường dùng để chỉ tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc được quản lý hoặc duy trì ổn định.

Cụm từ kết hợp

keep something under controlgiữ cái gì trong tầm kiểm soátbring something under controlđưa cái gì vào tầm kiểm soátlose controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

in controlmanagedregulated

Từ trái nghĩa

out of controluncontrolledchaotic

Cụm từ liên quan

in checkcụm từ
được kiểm soát, hạn chế
on trackcụm từ
đúng tiến độ, theo kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt 'under control' và 'in control'

'Under control' nhấn mạnh trạng thái bị kiểm soát bởi yếu tố bên ngoài (ví dụ: 'The fire is under control by firefighters'). 'In control' nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát của chủ thể (ví dụ: 'She is in control of her emotions').

Nguồn gốc từ

Combination of 'under' (preposition indicating position below or subject to) and 'control' (from Middle English 'controllen', from Old French 'contreroller', from Medieval Latin 'contrarotulare' meaning 'to check against a register'). The phrase emerged in the 17th century with the sense of being subject to authority or regulation.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính. Không dùng để chỉ sự kiểm soát tiêu cực (ví dụ: kiểm soát chặt chẽ, áp bức).

Phân tích từ

under
bên dưới, chịu sự chi phối của
preposition
+
control
sự kiểm soát, quản lý
noun
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.