Looking up...
Don't worry, the situation is under control.
Đừng lo, tình hình đang trong tầm kiểm soát.
trong tầm kiểm soát, được kiểm soát tốt
The fire was brought under control within an hour.
Đám cháy đã được kiểm soát trong vòng một giờ.
The project is now under control thanks to the new manager.
Dự án hiện đang trong tầm kiểm soát nhờ người quản lý mới.
Thường dùng để chỉ tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc được quản lý hoặc duy trì ổn định.
'Under control' nhấn mạnh trạng thái bị kiểm soát bởi yếu tố bên ngoài (ví dụ: 'The fire is under control by firefighters'). 'In control' nhấn mạnh khả năng tự kiểm soát của chủ thể (ví dụ: 'She is in control of her emotions').
Combination of 'under' (preposition indicating position below or subject to) and 'control' (from Middle English 'controllen', from Old French 'contreroller', from Medieval Latin 'contrarotulare' meaning 'to check against a register'). The phrase emerged in the 17th century with the sense of being subject to authority or regulation.
Dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính. Không dùng để chỉ sự kiểm soát tiêu cực (ví dụ: kiểm soát chặt chẽ, áp bức).