Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trustee

trustee

/ˈtrʌs.ti/
người quản lý tài sản

The trustee manages the assets for the beneficiaries.

Người quản lý tài sản quản lý tài sản cho người hưởng lợi.


Luật
trang trọng

Người được giao quyền quản lý tài sản hoặc tài chính của một người khác, thường theo một thỏa thuận pháp lý hoặc di chúc.

The trustee is responsible for distributing the trust's assets according to the terms of the will.

Người quản lý tài sản có trách nhiệm phân phối tài sản của quỹ theo các điều khoản trong di chúc.

Trong pháp luật, người quản lý tài sản thường phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.

Cụm từ kết hợp

trustee of a willngười quản lý tài sản trong di chúctrustee dutiesnhững nghĩa vụ của người quản lý tài sản

Từ đồng nghĩa

fiduciarycustodianexecutor

Từ trái nghĩa

beneficiary

Cụm từ liên quan

trust fundcụm từ
quỹ tín thác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'trustee' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong quản lý tài sản.

Quy tắc vàng

Quy tắc pháp lý

Người quản lý tài sản phải tuân thủ các quy định pháp lý và có trách nhiệm cao.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'trust' (tin tưởng) và hậu tố '-ee' (người nhận tác động).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'người quản lý tài sản' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa của 'trustee'.

Phân tích từ

trust
tin tưởng
root
+
-ee
người nhận tác động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.