Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. treat likewise

treat likewise

/triːt ˈlaɪkwaɪz/
đối xử tương tự

If you treat your employees likewise, they will feel valued.

Nếu bạn đối xử với nhân viên tương tự, họ sẽ cảm thấy được trọng視.


trang trọngthông thường

Đối xử với ai đó theo cách tương tự như đối xử với người khác, thường để thể hiện sự công bằng hoặc sự tôn trọng.

She treats all her students likewise, giving them equal attention.

Cô ấy đối xử với tất cả học sinh của mình tương tự, dành cho họ sự chú ý bình đẳng.

The manager believes in treating likewise to maintain fairness in the workplace.

Giám đốc tin tưởng vào việc đối xử tương tự để duy trì sự công bằng trong nơi làm việc.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bình đẳng hoặc sự tôn trọng trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

treat someone likewiseđối xử với ai đó tương tự

Từ đồng nghĩa

treat equallytreat fairlytreat impartially

Từ trái nghĩa

treat differentlyfavordiscriminate

Cụm từ liên quan

treat someone fairlycụm từ
đối xử công bằng với ai đó
treat everyone equallycụm từ
đối xử bình đẳng với mọi người

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công bằng

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự công bằng hoặc sự tôn trọng trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Tôn trọng và công bằng

Sử dụng 'treat likewise' để thể hiện sự tôn trọng và công bằng trong mối quan hệ, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'treat' (đối xử) và 'likewise' (tương tự), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công bằng hoặc tôn trọng, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc giáo dục.

Phân tích từ

treat
đối xử
root
+
likewise
tương tự
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.