Looking up...
The police tracked down the escaped prisoner.
Cảnh sát đã tìm kiếm được tên tù vượt ngục.
Tìm kiếm hoặc theo dấu ai đó/cái gì đó cho đến khi tìm thấy, thường sau khi đã nỗ lực nhiều.
Scientists are trying to track down the source of the disease.
Các nhà khoa học đang cố gắng tìm nguồn gốc của căn bệnh.
I finally tracked down the book I’ve been looking for.
Cuối cùng tôi cũng tìm được cuốn sách mình tìm kiếm.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (tìm kiếm người/vật bị mất) hoặc tiêu cực (theo dấu tội phạm).
Trong câu bị động, 'track down' thường được dùng để nhấn mạnh hành động tìm kiếm hơn là chủ thể thực hiện. Ví dụ: 'The thief was tracked down by the police.' (Tên trộm đã bị cảnh sát truy tìm.)
'Track down' ngụ ý nỗ lực, thời gian hoặc phương pháp tìm kiếm cụ thể, trong khi 'find' đơn giản hơn. Ví dụ: 'I found my keys' (Tôi tìm thấy chìa khóa) không nhấn mạnh nỗ lực bằng 'I tracked down my keys after hours of searching' (Tôi đã mất hàng giờ để tìm chìa khóa).
Từ 'track' (theo dấu vết) + 'down' (xuống, theo chiều hướng). Xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu liên quan đến săn bắn (theo dấu vết thú vật).
Dùng cho cả hành động vật lý (theo dấu) và hành động trừu tượng (tìm kiếm thông tin). Không dùng cho nghĩa 'theo dõi' trong ngữ cảnh tiêu cực (như giám sát bí mật).