touch of
một chútShe added a touch of spice to the dish.
Cô ấy thêm một chút gia vị vào món ăn.
Một lượng nhỏ hoặc một phần nhỏ của gì đó, thường được thêm để cải thiện hoặc bổ sung.
The room had a touch of elegance.
Phòng có một chút thanh lịch.
His speech had a touch of humor.
Bài phát biểu của anh ấy có một chút hài hước.
Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực
Cụm từ này thường dùng để mô tả việc thêm một lượng nhỏ gia vị hoặc nguyên liệu để cải thiện hương vị.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'touch of' được dùng để mô tả một phần nhỏ, không phải một lượng lớn.
Nguồn gốc từ
Từ 'touch' có nghĩa là 'chạm vào' hoặc 'sự tiếp xúc', còn 'of' là giới từ chỉ mối quan hệ. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc thêm một phần nhỏ để cải thiện hoặc bổ sung.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một phần nhỏ hoặc một đặc điểm nhỏ nhưng quan trọng. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ẩm thực đến nghệ thuật.