thumb

/θʌm/

"thumb" có nghĩa là gì?

ngón tay cái

She used her thumb to press the button.

Cô ấy dùng ngón tay cái để nhấn nút.


Cách dùng "thumb" đúng?

trang trọng

Ngón tay lớn nhất trên bàn tay hoặc bàn chân của con người.

The doctor examined his thumb carefully.

Bác sĩ đã kiểm tra ngón tay cái của anh ấy kỹ lưỡng.

Trong tiếng Anh, từ 'thumb' cũng có thể dùng để chỉ ngón chân cái, nhưng trong tiếng Việt, 'ngón chân cái' thường được gọi là 'ngón cái'.

thông thường

Đơn vị đo lường bằng khoảng ngón tay cái (khoảng 1 inch).

The book was about a thumb thick.

Quyển sách dày khoảng ngón tay cái.

Sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

thumb upngón tay cái lênthumb downngón tay cái xuốngrule of thumbquy tắc ngón tay cái

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

rule of thumbcụm từ
quy tắc chung hoặc cách làm đơn giản

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'thumb' chỉ dùng cho ngón tay cái, trong khi 'toe' dùng cho ngón chân cái.

Nguồn gốc từ

Từ 'thumb' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þūma', có liên quan đến tiếng Đức 'Daumen' và tiếng Hà Lan 'duim'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ngón tay cái' là cách gọi phổ biến nhất, trong khi 'ngón cái' thường dùng để chỉ ngón chân cái.

Phân tích từ

thumb
ngón tay cái
root
Từ Điển Anh Việt