Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. terminal

terminal

/ˈtɜːmɪnəl/
trạm cuối

The airport terminal was crowded with travelers.

Trạm cuối của sân bay đông đúc với những hành khách.


chung

Một điểm cuối cùng trong một quá trình hoặc hệ thống, nơi người dùng hoặc vật liệu được xử lý hoặc chuyển giao.

The terminal stage of a disease is often the most difficult.

Giai đoạn cuối cùng của một bệnh thường là khó khăn nhất.

Trong ngữ cảnh y tế, 'terminal' thường đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng.

transportation

Một tòa nhà hoặc khu vực tại sân bay, ga tàu hoặc bến xe nơi hành khách lên xe hoặc xuống xe.

We need to go to Terminal 3 for our flight.

Chúng ta cần đi đến Trạm 3 để lên máy bay của mình.

Trong ngữ cảnh giao thông, 'terminal' thường đề cập đến các khu vực cuối cùng của một tuyến đường.

Công nghệ
chuyên ngành

Một thiết bị điện tử được sử dụng để nhập hoặc xuất dữ liệu từ một máy tính.

He connected the terminal to the mainframe computer.

Anh ấy kết nối thiết bị cuối với máy tính trung tâm.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'terminal' thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.

Cụm từ kết hợp

terminal illnessbệnh tận cùngterminal stationga cuốiterminal buildingtoà nhà trạm cuối

Từ đồng nghĩa

endpointfinalendstation

Từ trái nghĩa

beginningstartinitial

Cụm từ liên quan

terminal velocitycụm từ
tốc độ cuối cùng mà một vật thể có thể đạt được khi rơi trong không khí
terminal carecụm từ
chăm sóc cuối cùng cho bệnh nhân bị bệnh nghiêm trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh y tế

Khi sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh y tế, hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi sử dụng 'terminal' trong ngữ cảnh công nghệ, hãy nhớ rằng nó thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'terminalis', có nghĩa là 'thuộc về cuối' hoặc 'thuộc về giới hạn'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'terminal' thường được sử dụng để mô tả giai đoạn cuối cùng của một bệnh nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường đề cập đến các thiết bị đầu cuối được sử dụng để tương tác với máy tính.

Phân tích từ

term
cái cuối
root
+
-inal
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.