Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stumped

stumped

/stʌmpt/

"stumped" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

bị bối rối, không biết cách giải quyết

The difficult math problem completely stumped me.

Câu hỏi toán khó đó đã khiến tôi hoàn toàn bối rối.


Cách dùng "stumped" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Bị bối rối, không biết cách giải quyết hoặc phản ứng với một vấn đề hoặc tình huống.

The unexpected question stumped the candidate during the interview.

Câu hỏi bất ngờ đó đã khiến ứng viên bối rối trong cuộc phỏng vấn.

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

stumped bybị bối rối bởistumped for an answerkhông biết trả lời

Từ đồng nghĩa

confusedpuzzledbaffledperplexed

Từ trái nghĩa

clearunderstoodresolved

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn mô tả tình trạng bị bối rối hoặc không biết cách giải quyết một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'đập vào cọc' (stump), nhưng trong nghĩa hiện đại, nó được sử dụng để mô tả tình trạng bị bối rối.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp khi ai đó không thể trả lời hoặc giải quyết một vấn đề.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.