statutory

/ˈstætʃ.ə.tɔːr.i/
theo luật định

The company must comply with all statutory requirements.

Công ty phải tuân thủ tất cả các yêu cầu theo luật định.


Luật
trang trọng

được quy định bởi luật pháp

The statutory minimum wage varies by country.

Mức lương tối thiểu theo luật định khác nhau tùy theo quốc gia.

She received her statutory pension at age 65.

Cô ấy nhận được lương hưu theo luật định vào tuổi 65.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh.

Luật
trang trọng

có hiệu lực theo luật pháp

The new law made the changes statutory.

Bộ luật mới khiến những thay đổi có hiệu lực theo luật pháp.

Chỉ trạng thái pháp lý, không ám chỉ hành động.

Cụm từ kết hợp

statutory bodycơ quan theo luật địnhstatutory dutynghĩa vụ theo luật địnhstatutory periodthời hạn theo luật địnhstatutory rightquyền lợi theo luật định

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt statutory vs. legal

'Statutory' nhấn mạnh nguồn gốc từ luật pháp (do cơ quan lập pháp ban hành), trong khi 'legal' chỉ tính hợp pháp nói chung (có thể từ luật hoặc hợp đồng). Ví dụ: 'statutory holiday' (ngày nghỉ theo luật định) chứ không phải 'legal holiday'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng statutory?

Chỉ dùng khi đề cập đến những quy định có trong luật pháp chính thức (ví dụ: luật, nghị định, thông tư). Không dùng cho quy định nội bộ công ty hay tập quán xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ statute (luật lệ, đạo luật) + hậu tố -ory (thuộc về), xuất phát từ tiếng Latin statuere (thiết lập, ra lệnh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, hợp đồng hoặc tài liệu hành chính. Không dùng để chỉ các quy định không chính thức hoặc nội quy nội bộ.

Phân tích từ

statute
luật lệ, đạo luật
root
+
-ory
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt