stand out

/stænd aʊt/◆động từ cụm
nổi bật

Her creativity really stands out in her artwork.

Sự sáng tạo của cô ấy thực sự nổi bật trong tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.


thông thường

Nổi bật, ấn tượng hơn những người hoặc vật khác, thường là một cách tích cực.

His confidence helps him stand out in job interviews.

Sự tự tin của anh ấy giúp anh ấy nổi bật trong các cuộc phỏng vấn việc làm.

The red car stood out among the black ones.

Cái xe đỏ nổi bật giữa những chiếc xe đen.

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng.

Cụm từ kết hợp

stand out from the crowdnổi bật trong đám đôngstand out in a crowdnổi bật trong đám đông

Cụm từ liên quan

stand apartđộng từ cụm
nổi bật một cách rõ rệt
stand out in a crowdcụm từ
nổi bật trong đám đông

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả sự nổi bật tích cực, không dùng để chỉ sự khác biệt tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'stand' (đứng) và 'out' (ra ngoài), có nghĩa là 'đứng ra ngoài' để được nhìn thấy rõ hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự khác biệt tích cực hoặc ấn tượng. Có thể dùng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, công việc, hoặc các tình huống xã hội.

Phân tích từ

stand
đứng
root
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt