Looking up...
There's a spot on your shirt.
Áo bạn có một điểm bẩn.
Một điểm nhỏ trên một bề mặt, thường là một vết bẩn hoặc một điểm khác biệt.
She cleaned the spot off her dress.
Cô ấy đã lau sạch điểm bẩn trên váy của mình.
Thường dùng để chỉ một vết bẩn nhỏ hoặc một điểm khác biệt trên một bề mặt.
Một nơi cụ thể hoặc một địa điểm.
Let's meet at the spot by the fountain.
Chúng ta hãy gặp nhau tại chỗ gần suối nước.
Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể mà mọi người đã đồng ý gặp nhau.
Một vị trí hoặc một nơi được chọn để làm gì đó.
He found a good spot to park his car.
Anh ấy tìm được một chỗ đậu xe tốt.
Dùng để chỉ một vị trí được chọn để làm gì đó, như đậu xe, ngồi, hoặc làm việc.
Từ 'spot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
'Spot' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một vị trí được chọn, trong khi 'place' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng để chỉ một nơi hoặc một vị trí.
Từ tiếng Anh 'spot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spott', có nghĩa là 'điểm' hoặc 'vết bẩn'.
Từ 'spot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ một điểm nhỏ trên một bề mặt, một địa điểm cụ thể, hoặc một vị trí được chọn để làm gì đó.