Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. spot

spot

/spɒt/
điểm

There's a spot on your shirt.

Áo bạn có một điểm bẩn.


thông thường

Một điểm nhỏ trên một bề mặt, thường là một vết bẩn hoặc một điểm khác biệt.

She cleaned the spot off her dress.

Cô ấy đã lau sạch điểm bẩn trên váy của mình.

Thường dùng để chỉ một vết bẩn nhỏ hoặc một điểm khác biệt trên một bề mặt.

thông thường

Một nơi cụ thể hoặc một địa điểm.

Let's meet at the spot by the fountain.

Chúng ta hãy gặp nhau tại chỗ gần suối nước.

Dùng để chỉ một địa điểm cụ thể mà mọi người đã đồng ý gặp nhau.

thông thường

Một vị trí hoặc một nơi được chọn để làm gì đó.

He found a good spot to park his car.

Anh ấy tìm được một chỗ đậu xe tốt.

Dùng để chỉ một vị trí được chọn để làm gì đó, như đậu xe, ngồi, hoặc làm việc.

Cụm từ kết hợp

spot onchính xácin the spotở vị trí đóspot checkkiểm tra nhanh

Từ đồng nghĩa

markstainpointlocationplace

Từ trái nghĩa

cleanemptyblank

Cụm từ liên quan

spot oncụm từ
chính xác
in the spotcụm từ
ở vị trí đó
spot checkcụm từ
kiểm tra nhanh

Mẹo hay

Sử dụng 'spot' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'spot' có nhiều nghĩa khác nhau, nên hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'spot' và 'place'

'Spot' thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể hoặc một vị trí được chọn, trong khi 'place' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng để chỉ một nơi hoặc một vị trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'spot' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spott', có nghĩa là 'điểm' hoặc 'vết bẩn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'spot' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ một điểm nhỏ trên một bề mặt, một địa điểm cụ thể, hoặc một vị trí được chọn để làm gì đó.

Phân tích từ

spot
điểm
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.