specify
chỉ định rõPlease specify your requirements in the form.
Xin vui lòng chỉ định rõ yêu cầu của bạn trong biểu mẫu.
trang trọng
Chỉ định rõ, nêu chi tiết một điều gì đó
The contract specifies the payment terms.
Hợp đồng chỉ định rõ điều khoản thanh toán.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Cụm từ kết hợp
specify the detailschỉ định rõ chi tiếtspecify a requirementchỉ định một yêu cầuspecify the conditionschỉ định rõ điều kiện
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'specificare' (chỉ định rõ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức, hợp đồng, hoặc khi cần rõ ràng hóa thông tin.
Từ Điển Anh Việt