sorry
xin lỗiI'm sorry, I didn't mean to bump into you.
Xin lỗi, tôi không cố ý đụng vào bạn.
Cảm thấy có lỗi hoặc hối tiếc vì hành động của mình
She was sorry for what she had said.
Cô ấy cảm thấy có lỗi vì những gì mình đã nói.
Thường dùng khi muốn xin lỗi hoặc bày tỏ sự hối tiếc.
Cảm thấy buồn hoặc tiếc nuối về một tình huống
I feel sorry for the victims of the accident.
Tôi thấy tiếc nuối cho những nạn nhân của vụ tai nạn.
Dùng để bày tỏ sự thương cảm.
Dùng để thể hiện sự đồng cảm hoặc chia sẻ nỗi buồn
Sorry to hear about your loss.
Tôi rất tiếc khi nghe tin bạn mất người thân.
Thường dùng trong giao tiếp xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sorry' và 'apologize'
'Sorry' thể hiện cảm xúc cá nhân, trong khi 'apologize' nhấn mạnh hành động xin lỗi một cách trang trọng. Ví dụ: 'I'm sorry' (tôi thấy có lỗi) vs 'I apologize' (tôi xin lỗi).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sorry' trong tình huống nào?
Dùng 'sorry' khi muốn xin lỗi, bày tỏ sự tiếc nuối, hoặc thể hiện sự đồng cảm. Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sārig', nghĩa gốc là 'đau buồn' hoặc 'thương hại', liên quan đến tiếng Đức cổ 'sārig' (đau đớn).
Ghi chú sử dụng
Từ 'sorry' có thể dùng như tính từ (bày tỏ cảm xúc) hoặc thán từ (xin lỗi). Trong tiếng Việt, 'sorry' thường được dịch là 'xin lỗi' hoặc 'thật tiếc'. Không nên lạm dụng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.