soak
ngâm, nhúngLet the clothes soak in warm water before washing.
Hãy ngâm quần áo trong nước ấm trước khi giặt.
ngâm, nhúng hoàn toàn vào chất lỏng để thấm ướt hoặc làm mềm
Soak the beans overnight to soften them.
Ngâm đậu qua đêm để làm mềm.
Thường dùng với các vật liệu xốp như vải, thực phẩm khô, hoặc vật dụng cần làm sạch.
ngâm mình trong nước (thường để thư giãn hoặc điều trị)
I like to soak in a hot bath after work.
Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm nước nóng sau giờ làm.
Có thể kết hợp với muối, tinh dầu, hoặc các chất liệu khác.
thấm đẫm (nước, mồ hôi, máu,...)
The sponge soaked up all the spilled milk.
Miếng bọt biển đã thấm hết sữa đổ.
Dùng cho chất lỏng thấm vào vật liệu xốp.
hút, thấm hút (thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật)
The material is designed to soak up oil spills.
Vật liệu này được thiết kế để hút dầu tràn.
Ám chỉ khả năng hấp thụ của vật liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'soak' và 'drench'
'Soak' nhấn mạnh vào quá trình thấm hút dần dần (thường chủ động), trong khi 'drench' chỉ sự ướt sũng hoàn toàn (thường bị động). Ví dụ: 'The rain drenched me completely' (mưa làm tôi ướt sũng) nhưng 'I soaked my feet in warm water' (tôi ngâm chân trong nước ấm).
Quy tắc vàng
Cách dùng 'soak' trong nấu ăn
Khi nấu ăn, 'soak' thường đi kèm với thời gian dài (overnight) để làm mềm thực phẩm. Ví dụ: 'Soak the mushrooms in water for 30 minutes' (ngâm nấm trong nước 30 phút).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sōcian', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'sūkijan', liên quan đến tiếng Đức 'saugen' (hút) và tiếng Hà Lan 'zoeken' (tìm kiếm). Từ này xuất hiện từ thế kỷ 14.
Ghi chú sử dụng
1. 'Soak' thường đi kèm với giới từ như 'in', 'through', hoặc 'up' để chỉ mức độ thấm hút. 2. Trong nấu ăn, 'soak' có nghĩa là ngâm thực phẩm trước khi chế biến. 3. Không nhầm lẫn với 'soak' trong ngữ cảnh xã hội (ví dụ: 'soak up the sun' = tắm nắng).