smell

/smɛl/
mùi

The flowers smell sweet.

Hoạ có mùi thơm.


◆ Nghĩa thực sự
nghi ngờ có điều gì đó không ổn
Nghĩa đen
ngửi mùi chuột
Phân tích nghĩa đen
smellngửi mùi+amột+ratcon chuột
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con chuột, thường liên quan đến sự nguy hiểm hoặc gian dối.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn nghi ngờ ai đó đang giấu giếm điều gì đó, bạn có thể nói 'I smell a rat.' để bày tỏ sự nghi ngờ.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để biểu thị sự nghi ngờ hoặc cảm thấy có điều gì đó không ổn.
trang trọngthông thường

mùi, khả năng nhận biết mùi

She has a good sense of smell.

Cô ấy có khả năng nhận biết mùi tốt.

Dùng để chỉ khả năng nhận biết mùi hoặc mùi hương.

thông thường

ngửi, hít mùi

Smell this perfume.

Ngửi mùi nước hoa này.

Dùng như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.

Cụm từ kết hợp

smell badcó mùi khó chịusmell goodcó mùi thơmsmell likengửi giống như

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

smell a ratthành ngữ
nghi ngờ có điều gì đó không ổn
smell bloodthành ngữ
cảm thấy có cơ hội tấn công

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'smell' như danh từ để chỉ mùi và như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'smell' và 'odor'

'Smell' thường dùng để chỉ mùi thơm hoặc khó chịu, còn 'odor' thường dùng để chỉ mùi khó chịu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'smellian' có nghĩa là 'ngửi mùi'.

Ghi chú sử dụng

Dùng như danh từ để chỉ mùi hoặc như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.

Phân tích từ

smell
mùi
root
Từ Điển Anh Việt