smell
mùiThe flowers smell sweet.
Hoạ có mùi thơm.
trang trọngthông thường
mùi, khả năng nhận biết mùi
She has a good sense of smell.
Cô ấy có khả năng nhận biết mùi tốt.
Dùng để chỉ khả năng nhận biết mùi hoặc mùi hương.
thông thường
ngửi, hít mùi
Smell this perfume.
Ngửi mùi nước hoa này.
Dùng như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'smell' như danh từ để chỉ mùi và như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'smell' và 'odor'
'Smell' thường dùng để chỉ mùi thơm hoặc khó chịu, còn 'odor' thường dùng để chỉ mùi khó chịu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'smellian' có nghĩa là 'ngửi mùi'.
Ghi chú sử dụng
Dùng như danh từ để chỉ mùi hoặc như động từ để chỉ hành động ngửi mùi.
Phân tích từ
smell
mùi
rootTừ Điển Anh Việt