serve
phục vụShe serves customers at the café every morning.
Cô ấy phục vụ khách hàng tại quán cà phê mỗi buổi sáng.
Phục vụ, cung cấp hoặc cung cấp dịch vụ cho ai đó.
The waiter served us our food quickly.
Phục vụ viên đã phục vụ món ăn cho chúng tôi rất nhanh.
Thường dùng trong bối cảnh phục vụ khách hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
Chơi một trận đấu (đặc biệt là trong môn tennis).
She served an ace in the final game.
Cô ấy đã phục vụ một điểm ace trong trận đấu cuối cùng.
Trong môn tennis, 'serve' là động từ dùng để chỉ việc bắt đầu một điểm.
Được sử dụng để chỉ việc cung cấp một mục đích hoặc lợi ích.
This law serves to protect consumers.
Luật này phục vụ mục đích bảo vệ người tiêu dùng.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức để nói về mục đích hoặc lợi ích của một hành động hoặc quy định.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'serve' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa
Trong môn tennis, 'serve' chỉ việc bắt đầu một điểm, trong khi trong các ngữ cảnh khác, nó có thể có nghĩa là phục vụ hoặc cung cấp dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'servire' có nghĩa là 'phục vụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'serve' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ việc phục vụ, cung cấp dịch vụ hoặc bắt đầu một trận đấu trong môn tennis.