separate from
tách ra khỏiShe decided to separate from her partner after years of conflict.
Cô ấy quyết định tách ra khỏi người bạn đời sau nhiều năm xung đột.
Tách rời, chia tách khỏi một thực thể hoặc nhóm khác.
The company plans to separate from its subsidiary next year.
Công ty dự định tách ra khỏi công ty con của mình vào năm tới.
He felt the need to separate from his family to pursue his dreams.
Anh ta cảm thấy cần phải tách ra khỏi gia đình để theo đuổi giấc mơ của mình.
Thường dùng để chỉ sự tách rời về mặt vật lý, cảm xúc hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'separate from' khi muốn nhấn mạnh sự tách rời rõ ràng, không dùng 'separate' một mình.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'separate from' thường theo một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'separate from the group'.
Nguồn gốc từ
Từ 'separate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'separatus', nghĩa là 'tách rời'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự tách rời về mặt vật lý, tổ chức hoặc quan hệ cá nhân.