secondary
thứ haiShe went to secondary school after primary school.
Cô ấy đi học trung học sau khi học tiểu học.
Thứ hai theo thứ tự, không phải là chính hoặc chính yếu.
The secondary effects of the medicine were mild.
Các tác dụng phụ của thuốc là nhẹ.
Thường dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng.
Trong giáo dục, trung học (từ lớp 6 đến lớp 12).
Secondary education is compulsory in many countries.
Giáo dục trung học là bắt buộc ở nhiều nước.
Trong tiếng Anh, 'secondary school' thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giáo dục
'Secondary school' trong tiếng Anh thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông, tương ứng với lớp 6 đến lớp 12 ở nhiều nước.
Quy tắc vàng
Thứ tự và mức độ
'Secondary' thường dùng để chỉ thứ hạng hoặc mức độ quan trọng, ví dụ: 'secondary effects' (tác dụng phụ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'phụ trợ'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'secondary' có thể dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng. Trong giáo dục, nó thường chỉ trung học.