Looking up...
She scored the winning goal in the final minute.
Cô ấy ghi bàn thắng trong phút cuối.
Số điểm hoặc điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.
He got a perfect score on the test.
Anh ấy đạt điểm tối đa trong bài kiểm tra.
Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ.
Để ghi điểm hoặc đạt được một kết quả trong một cuộc thi hoặc trò chơi.
The team scored three goals in the match.
Đội ghi được ba bàn thắng trong trận đấu.
Khi dùng như động từ, 'score' thường liên quan đến thể thao.
Để đạt được hoặc đạt được một mục tiêu hoặc lợi ích.
He scored a great deal on the new car.
Anh ấy mua được một chiếc xe mới với giá rất tốt.
Trong ngữ cảnh thông tục, 'score' có thể có nghĩa là đạt được một điều gì đó tốt.
Khi 'score' là danh từ, nó thường đề cập đến điểm số trong một cuộc thi, trò chơi hoặc bài kiểm tra.
Khi 'score' là động từ, nó thường liên quan đến thể thao hoặc đạt được một mục tiêu.
Lưu ý rằng 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'điểm số' hoặc 'để ghi điểm'.
Trong tiếng Anh, 'score' có thể là danh từ hoặc động từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.