robbery

/ˈrɒbəri/
vụ cướp

The bank was closed after a robbery.

Ngân hàng đóng cửa sau một vụ cướp.


trang trọng

hành vi trộm cắp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực

He was sentenced to 10 years in prison for armed robbery.

Anh ta bị kết án 10 năm tù vì tội cướp có vũ trang.

Phân biệt 'robbery' (trộm cắp có bạo lực) với 'theft' (trộm cắp không bạo lực) hoặc 'burglary' (đột nhập trộm cắp khi không có mặt chủ nhà).

Cụm từ kết hợp

armed robberycướp có vũ trangbank robberycướp ngân hàngattempted robberyvụ cướp không thành

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'robbery', 'theft', 'burglary'

Sử dụng 'robbery' khi có bạo lực/threat, 'theft' khi không có bạo lực, 'burglary' khi đột nhập vào nhà/cửa hàng trộm cắp.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'robbery'

Dùng 'commit a robbery' (thực hiện vụ cướp) hoặc 'a robbery takes place' (xảy ra vụ cướp). Ví dụ: 'A robbery took place last night at the jewelry store.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'robery', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rober' (cướp đoạt), xuất phát từ tiếng Đức cổ 'raubōn' (cướp bóc).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo chí. Không nên nhầm lẫn với 'rob' (động từ) hay 'robber' (danh từ chỉ kẻ cướp).

Phân tích từ

rob-
cướp đoạt
root
+
-ery
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt