ring road
đường vòngThe new ring road will reduce traffic congestion in the city.
Con đường vòng mới sẽ giảm bớt tình trạng tắc nghẽn giao thông trong thành phố.
Một con đường vòng bao quanh một khu vực đô thị hoặc một thành phố để giảm bớt giao thông trong khu vực trung tâm.
The government plans to build a ring road around the city to improve traffic flow.
Chính phủ dự định xây dựng một đường vòng quanh thành phố để cải thiện lưu thông giao thông.
Thường được sử dụng để giảm bớt tắc nghẽn giao thông và cải thiện kết nối giữa các khu vực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'ring road' để chỉ đường vòng bao quanh thành phố, không phải đường vòng nhỏ hơn.
Nguồn gốc từ
Từ 'ring' có nghĩa là 'vòng' và 'road' có nghĩa là 'đường', kết hợp lại để chỉ một con đường vòng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng giao thông đô thị.