Looking up...
She is a right-handed individual who excels in sports.
Cô ấy là một người dùng tay phải giỏi về thể thao.
Một người thường sử dụng tay phải để thực hiện các hoạt động hàng ngày như viết, ăn, hoặc sử dụng công cụ.
Right-handed individuals are more common than left-handed ones.
Người dùng tay phải phổ biến hơn người dùng tay trái.
The study found that right-handed individuals tend to have better coordination.
Nghiên cứu cho thấy người dùng tay phải thường có sự phối hợp tốt hơn.
Thông thường, người dùng tay phải chiếm đa số trong dân số.
Không nên nhầm lẫn với 'right-handed' trong ngữ cảnh chính trị (phái hữu).
Trong nghiên cứu khoa học, 'right-handedness' thường được đo bằng các bài kiểm tra đặc biệt.
Từ 'right-handed' bắt nguồn từ 'right' (phải) và 'handed' (dùng tay), mô tả sự ưu tiên sử dụng tay phải.
Thường dùng trong bối cảnh y học, tâm lý học, hoặc nghiên cứu về hành vi.