representation

/ˌreprɪzɛnˈteɪʃən/
sự đại diện

The ambassador's representation of his country was impeccable.

Sự đại diện của đại sứ đối với quốc gia của anh ấy là hoàn hảo.


chung

sự đại diện hoặc sự thể hiện của một ý tưởng, người, hoặc nhóm

The painting is a beautiful representation of nature.

Bức tranh là một sự thể hiện đẹp của thiên nhiên.

She serves as the legal representation for her client.

Cô ấy là người đại diện pháp lý cho khách hàng của mình.

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc đại diện cho một cá nhân, nhóm, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

legal representationsự đại diện pháp lýartistic representationsự thể hiện nghệ thuậtpolitical representationsự đại diện chính trị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

representativecụm từ
người đại diện
representational artcụm từ
nghệ thuật thể hiện

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý.

Quy tắc vàng

Sự đại diện chính xác

Sự đại diện phải chính xác và trung thực để truyền đạt ý nghĩa đúng đắn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'representationem', có nghĩa là 'sự thể hiện lại'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'representation' thường đề cập đến việc đại diện cho một bên trong một vụ việc pháp lý. Trong nghệ thuật, nó có thể đề cập đến việc thể hiện một ý tưởng hoặc chủ đề thông qua một tác phẩm.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-present
thể hiện
root
+
-ation
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt