Looking up...
She managed to regain her confidence after the failure.
Cô ấy đã lấy lại được sự tự tin sau thất bại.
lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bị lấy đi trước đó
The team hopes to regain the championship this year.
Đội hy vọng sẽ giành lại chức vô địch trong năm nay.
He regained control of the company after a long battle.
Anh ấy đã giành lại quyền kiểm soát công ty sau một cuộc chiến dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về việc giành lại quyền lực, vị thế, sức khỏe, hoặc cảm xúc.
trở lại trạng thái bình thường sau khi mất mát
She regained her composure after the shocking news.
Cô ấy đã lấy lại được sự bình tĩnh sau tin tức gây sốc.
Thường dùng cho sức khỏe tinh thần hoặc thể chất.
'Regain' nhấn mạnh vào hành động giành lại thứ gì đó đã mất (có chủ đích), trong khi 'recover' nhấn mạnh vào quá trình trở lại trạng thái bình thường sau tổn thất. Ví dụ: 'regain health' (lấy lại sức khỏe) ngụ ý có chủ đích, 'recover from illness' (hồi phục sau bệnh) ngụ ý quá trình tự nhiên.
Dùng 'regain' khi bạn muốn diễn đạt việc giành lại thứ gì đó đã mất một cách chủ động hoặc có ý thức. Không dùng cho những thứ không thể 'lấy lại' bằng hành động (ví dụ: 'regain youth' nghe không tự nhiên bằng 'recover youthfulness').
Từ tiếng Latin *regannare* (lại + ganare = sinh sản, tạo ra), kết hợp từ *re-* (lại) + *gain* (kiếm được, đạt được). Từ *gain* trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ *gagner* (kiếm được), xuất phát từ tiếng Frank *waidanjan* (kiếm được thức ăn).
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật đã mất hoặc trạng thái bị suy giảm (sức khỏe, quyền lực, vị thế). Không dùng cho những thứ không thể đo lường được như 'thời gian' (ví dụ: *regain time* là sai).