Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. refinement

refinement

/rɪˈfaɪnmənt/
sự tinh tế

Her speech showed a refinement of thought.

Bài phát biểu của cô ấy thể hiện sự tinh tế trong suy nghĩ.


chung

Sự hoàn thiện, sự tinh tế hoặc sự cải tiến của một vật, ý tưởng hoặc hành vi.

The refinement of the product design made it more user-friendly.

Sự hoàn thiện thiết kế sản phẩm đã làm cho nó dễ sử dụng hơn.

Thường dùng để mô tả sự cải tiến về chất lượng, kỹ thuật hoặc phong cách.

Cụm từ kết hợp

refinement of skillssự hoàn thiện kỹ năngrefinement processquá trình hoàn thiện

Từ đồng nghĩa

improvementperfectionpolishelegance

Từ trái nghĩa

crudenessroughnesssimplicity

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật hoặc nghệ thuật, không dùng cho việc đơn giản hóa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refinire' (làm cho tinh tế hơn) + hậu tố '-ment' (hành động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, công nghệ hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

refine
làm cho tinh tế hơn
root
+
-ment
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.