Looking up...
I need the receipt for my purchase.
Tôi cần hóa đơn cho việc mua hàng của mình.
Một bản ghi hoặc giấy tờ xác nhận việc mua bán, thanh toán hoặc giao dịch.
The store gave me a receipt after I paid.
Cửa hàng đã cho tôi một hóa đơn sau khi tôi thanh toán.
Please keep your receipt for warranty purposes.
Xin vui lòng giữ lại hóa đơn để có thể sử dụng bảo hành.
Thường được sử dụng trong giao dịch mua bán, thanh toán dịch vụ hoặc các giao dịch tài chính.
Hãy lưu lại hóa đơn khi mua hàng để có thể sử dụng trong trường hợp cần trả hàng hoặc bảo hành.
Hóa đơn là một bằng chứng quan trọng trong các giao dịch mua bán, giúp bảo vệ quyền lợi của người mua và người bán.
Từ tiếng Anh 'receipt' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'receite', có nghĩa là 'nhận được' hoặc 'nhận lại'.
Trong tiếng Anh, 'receipt' thường được sử dụng để chỉ một bản ghi xác nhận thanh toán hoặc giao dịch. Trong tiếng Việt, từ 'hóa đơn' được sử dụng rộng rãi cho các tình huống tương tự.