reaction
phản ứngThe crowd had a strong reaction to the announcement.
Đàn khán giả đã có phản ứng mạnh mẽ với thông báo.
Phản ứng hoặc hành động của một người hoặc hệ thống đối với một sự kiện, thông tin hoặc kích thích.
Her reaction to the news was shock.
Phản ứng của cô ấy với tin tức đó là sự sốc.
The chemical reaction was fast and violent.
Phản ứng hóa học diễn ra nhanh và bạo liệt.
Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người hoặc vật thể phản hồi với một kích thích.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'reaction' thường được sử dụng để mô tả phản ứng nhanh chóng hoặc tự động, trong khi 'response' có thể mô tả phản hồi có chủ ý hơn.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'reaction' và 'response'
'Reaction' thường là phản ứng tự nhiên hoặc không có chủ ý, trong khi 'response' thường là phản hồi có chủ ý hoặc được kiểm soát.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'reactio', có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản hồi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'reaction' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hóa học đến tâm lý học. Trong tiếng Việt, từ 'phản ứng' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tương tự.