pursuing
đang theo đuổiShe is pursuing her dream of becoming a doctor.
Cô ấy đang theo đuổi giấc mơ trở thành một bác sĩ.
Đang theo đuổi hoặc cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.
He is pursuing a career in law.
Anh ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực pháp luật.
The company is pursuing new business opportunities.
Công ty đang theo đuổi các cơ hội kinh doanh mới.
Thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'pursuing' thường được sử dụng để mô tả hành động cố gắng đạt được một mục tiêu hoặc mục tiêu nào đó, chứ không phải chỉ đơn giản là 'theo đuổi' trong nghĩa vật lý.
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'pursuing' trong ngữ cảnh phù hợp, ví dụ như khi nói về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'pursue', có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'cố gắng đạt được'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.