purely

/ˈpjʊrli/
hoàn toàn

She was purely joking.

Cô ấy chỉ đang đùa thôi.


trang trọng

hoàn toàn; chỉ, duy nhất

The decision was made purely on financial grounds.

Quyết định được đưa ra hoàn toàn vì lý do tài chính.

He is purely a beginner in programming.

Anh ấy chỉ là người mới bắt đầu trong lập trình.

Thường đi kèm với các giới từ như "for", "based on" để nhấn mạnh tính độc quyền hoặc tính toàn diện.

Cụm từ kết hợp

purely based onchỉ dựa trênpurely forchỉ vìpurely theoreticalthuần túy lý thuyết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

purely hypotheticalcụm từ
chỉ là giả thuyết
purely accidentalcụm từ
tình cờ, vô tình

Mẹo hay

Sử dụng với "for"

Khi muốn nhấn mạnh mục đích duy nhất, dùng "purely for + danh từ" (ví dụ: "purely for fun" → "chỉ vì vui" ).

Quy tắc vàng

Vị trí của "purely"

"Purely" thường đứng trước cụm danh từ hoặc cụm giới từ để mô tả tính chất của chúng, không nên đặt sau danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ "pur" (thuần khiết) ← tiếng Latin "purus" (sạch, thuần khiết) + hậu tố -ly tạo thành trạng từ.

Ghi chú sử dụng

"Purely" thường được dùng để nhấn mạnh tính độc quyền hoặc tính toàn diện của một hành động, thường đứng trước cụm danh từ hoặc cụm giới từ.

Từ Điển Anh Việt