purely
hoàn toànShe was purely joking.
Cô ấy chỉ đang đùa thôi.
hoàn toàn; chỉ, duy nhất
The decision was made purely on financial grounds.
Quyết định được đưa ra hoàn toàn vì lý do tài chính.
He is purely a beginner in programming.
Anh ấy chỉ là người mới bắt đầu trong lập trình.
Thường đi kèm với các giới từ như "for", "based on" để nhấn mạnh tính độc quyền hoặc tính toàn diện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với "for"
Khi muốn nhấn mạnh mục đích duy nhất, dùng "purely for + danh từ" (ví dụ: "purely for fun" → "chỉ vì vui" ).
Quy tắc vàng
Vị trí của "purely"
"Purely" thường đứng trước cụm danh từ hoặc cụm giới từ để mô tả tính chất của chúng, không nên đặt sau danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp cổ "pur" (thuần khiết) ← tiếng Latin "purus" (sạch, thuần khiết) + hậu tố -ly tạo thành trạng từ.
Ghi chú sử dụng
"Purely" thường được dùng để nhấn mạnh tính độc quyền hoặc tính toàn diện của một hành động, thường đứng trước cụm danh từ hoặc cụm giới từ.