Looking up...
The company is progressing well with its new project.
Công ty đang tiến bộ tốt với dự án mới của họ.
Đang tiến bộ, phát triển hoặc tiến triển
She is progressing in her studies.
Cô ấy đang tiến bộ trong học tập của mình.
The project is progressing according to plan.
Dự án đang tiến triển theo kế hoạch.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập, hoặc dự án.
Từ 'progressing' thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công việc, học tập hoặc dự án.
Từ 'progress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'progressus', nghĩa là 'tiến bộ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và thông thường để mô tả sự tiến bộ.