print

/prɪnt/
in ấn, in ra

She decided to print the document before the meeting.

Cô ấy quyết định in tài liệu trước khi họp.


trang trọng

Chuyển đổi văn bản hoặc hình ảnh từ số sang giấy bằng máy in.

The printer is out of ink, so I can't print my essay.

Máy in hết mực, nên tôi không thể in bài luận của mình.

Thường dùng với máy in hoặc dịch vụ in ấn.

trang trọng

In ấn, xuất bản sách, báo hoặc tài liệu.

The book was first printed in 1995.

Quyển sách được in lần đầu tiên vào năm 1995.

Dùng trong ngành xuất bản.

trang trọng

In ấn, xuất bản sách, báo hoặc tài liệu.

The book was first printed in 1995.

Quyển sách được in lần đầu tiên vào năm 1995.

Dùng trong ngành xuất bản.

Cụm từ kết hợp

print outin raprint on demandin theo yêu cầuprint mediatrung tâm truyền thông in ấn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

print on demandcụm từ
in theo yêu cầu
print mediacụm từ
trung tâm truyền thông in ấn

Mẹo hay

Sử dụng 'print' với máy in

Khi nói về việc in tài liệu bằng máy in, bạn có thể dùng 'print out' hoặc 'print a copy'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'print' và 'publish'

'Print' thường dùng cho việc in ấn vật lý, còn 'publish' có thể dùng cho cả in ấn lẫn phát hành số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'imprimere' có nghĩa là 'ấn, đập vào'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'print' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến sản phẩm in ấn hoặc phương tiện truyền thông in ấn.

Phân tích từ

print
ấn, in ra
root
Từ Điển Anh Việt