polluter

/ˈpɒl.jʊ.tər/
người gây ô nhiễm

The factory is one of the worst polluters in the city.

Nhà máy đó là một trong những người gây ô nhiễm tồi tệ nhất trong thành phố.


trang trọng

Người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường bằng cách thải ra các chất độc hại hoặc gây ô nhiễm.

The government imposed fines on the company for being a major polluter.

Chính phủ đã áp dụng các khoản phạt đối với công ty vì nó là một trong những người gây ô nhiễm lớn.

Thường dùng để chỉ các cá nhân, công ty hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường.

Cụm từ kết hợp

major polluterngười gây ô nhiễm lớntop polluterngười gây ô nhiễm hàng đầu

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'polluter' thường dùng để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm môi trường, không dùng cho các hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'polluter' bắt nguồn từ động từ 'pollute' (ô nhiễm) và hậu tố '-er' (người làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường và pháp lý để chỉ những người hoặc tổ chức gây ô nhiễm.

Phân tích từ

pollute
ô nhiễm
root
+
-er
người làm gì đó
suffix
Từ Điển Anh Việt