Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. polite

polite

/pəˈlaɪt/
lịch sự

She was too polite to say she didn't like the gift.

Cô ấy quá lịch sự đến mức không nói rằng cô không thích món quà.


neutral

biết cư xử đúng mực, nhã nhặn trong giao tiếp

A polite person always says 'please' and 'thank you'.

Một người lịch sự luôn nói 'làm ơn' và 'cảm ơn'.

He gave a polite smile but didn’t seem interested.

Anh ấy nở nụ cười lịch sự nhưng có vẻ không quan tâm.

Thường dùng để miêu tả hành vi, lời nói thể hiện sự tôn trọng người khác.

Cụm từ kết hợp

polite societyxã hội thượng lưu, tầng lớp lịch sựpolite conversationcuộc trò chuyện lịch sựpolite requestlời yêu cầu lịch sự

Từ đồng nghĩa

courteousrespectfulwell-manneredcivil

Từ trái nghĩa

rudeimpolitediscourteousuncivil

Mẹo hay

Phân biệt 'polite' và 'formal'

'Polite' thể hiện sự tôn trọng người khác trong mọi hoàn cảnh, còn 'formal' thường liên quan đến nghi thức, trang phục hay ngôn ngữ trong các sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng 'polite' trong câu

Thường đi kèm với động từ 'to be' (is/are/was/were) hoặc trong cấu trúc 'It is polite to...' để đưa ra lời khuyên lịch sự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *politus* (nghĩa là 'được đánh bóng, tinh tế'), gốc từ *polire* (đánh bóng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *poli*.

Ghi chú sử dụng

Từ này nhấn mạnh sự tôn trọng và ứng xử đúng mực trong giao tiếp xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'formal' (trang trọng) vì 'polite' có thể áp dụng trong cả bối cảnh thân mật.

Phân tích từ

polite
thuộc về cách cư xử đúng mực
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.