Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. petition

petition

/pəˈtɪʃən/
yêu cầu chính thức

The workers submitted a petition to improve working conditions.

Công nhân đã nộp đơn kiến nghị để cải thiện điều kiện lao động.


trang trọng

Một bản kiến nghị chính thức được gửi đến cơ quan hoặc người có thẩm quyền để yêu cầu hành động hoặc thay đổi.

The students signed a petition to protest the new school policy.

Các học sinh đã ký một bản kiến nghị để phản đối chính sách mới của trường.

Thường được sử dụng trong các cuộc biểu tình hoặc yêu cầu thay đổi chính sách.

Cụm từ kết hợp

sign a petitionký một bản kiến nghịsubmit a petitionnộp một bản kiến nghị

Từ đồng nghĩa

appealrequestplea

Từ trái nghĩa

decreeordermandate

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'petition' khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'petitio', có nghĩa là 'yêu cầu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.