Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pension

pension

/ˈpenʃən/
lương hưu

She receives a monthly pension after retiring.

Cô ấy nhận được lương hưu hàng tháng sau khi nghỉ hưu.


trang trọng

Số tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc người bị thương tật, thường từ một quỹ hưu trí hoặc chính phủ.

The government provides pensions to retired civil servants.

Chính phủ cung cấp lương hưu cho các cán bộ công chức đã nghỉ hưu.

Lương hưu thường được tính dựa trên số năm làm việc và mức lương trước khi nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

pension plankế hoạch lương hưupension fundquỹ lương hưu

Từ đồng nghĩa

retirement benefitpension payment

Từ trái nghĩa

salarywages

Cụm từ liên quan

pensionercụm từ
người nhận lương hưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'pension' chỉ áp dụng cho số tiền được trả định kỳ cho người nghỉ hưu hoặc bị thương tật, không dùng cho các khoản trợ cấp khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pension' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pensio', có nghĩa là 'số tiền trả định kỳ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'pension' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các chính sách xã hội hoặc quỹ hưu trí.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.