Looking up...
She bought a pack of gum at the store.
Cô ấy mua một gói kẹo cao su ở cửa hàng.
một nhóm người hoặc vật được đóng gói cùng nhau
A pack of wolves attacked the deer.
Một bầy sói tấn công con nai.
Thường dùng cho động vật (bầy sói, đàn chó) hoặc vật dụng đóng gói (gói thuốc, hộp sữa)
một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được đóng gói sẵn
I need a first aid pack for the camping trip.
Tôi cần một bộ sơ cứu cho chuyến cắm trại.
Thường dùng trong y tế, du lịch, hoặc sản phẩm tiêu dùng
đóng gói, đóng hộp
Please pack your lunch before leaving.
Hãy đóng gói bữa trưa của bạn trước khi rời đi.
Có thể là hành động đóng gói đồ đạc (khi chuyển nhà) hoặc đóng gói sản phẩm (trong sản xuất)
nhồi nhét, nhét đầy
The suitcase was packed with clothes.
Chiếc vali được nhét đầy quần áo.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức
'Pack' thường chỉ một nhóm vật dụng được đóng gói cùng nhau (ví dụ: pack of gum), trong khi 'package' chỉ một vật thể duy nhất được bọc kín (ví dụ: package of food). 'Pack' cũng có thể là động từ chỉ hành động đóng gói.
Khi nói về động vật, 'pack' thường chỉ một nhóm động vật sống cùng nhau (ví dụ: pack of wolves, pack of dogs). Không dùng 'group' hoặc 'herd' trong trường hợp này.
Từ tiếng Anh cổ 'paca' (gói, túi), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm chắc chắn) thông qua tiếng Pháp cổ 'paque'. Ban đầu dùng để chỉ việc đóng gói hàng hóa, sau mở rộng sang nghĩa 'bầy đàn' (động vật) và 'nhóm người'.
Trong tiếng Việt, 'pack' thường được dịch theo ngữ cảnh. Đối với động vật, dùng 'bầy' (wolves pack). Đối với sản phẩm, dùng 'gói' hoặc 'hộp'. Động từ 'pack' có thể dịch là 'đóng gói' (hành động) hoặc 'nhồi nhét' (trong ngữ cảnh không chính thức).