opposition to disestablishment

/ˌɒpəˈzɪʃən tuː ˌdɪsɪˈstæblɪʃmənt/
phản đối việc bãi bỏ

The church faced strong opposition to disestablishment in the 19th century.

Giáo hội đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ về việc bãi bỏ trong thế kỷ 19.


Luật
trang trọng

Sự phản đối việc bãi bỏ một tổ chức hoặc thể chế, thường là một giáo hội quốc gia hoặc nhà nước được công nhận chính thức.

The opposition to disestablishment was led by religious conservatives who feared the loss of state support.

Sự phản đối việc bãi bỏ do các nhà bảo thủ tôn giáo lãnh đạo, họ sợ mất sự hỗ trợ của nhà nước.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, đặc biệt là trong lịch sử Anh và các quốc gia khác có giáo hội quốc gia.

Cụm từ kết hợp

strong opposition to disestablishmentsự phản đối mạnh mẽ về việc bãi bỏmovement for disestablishmentphong trào bãi bỏ

Cụm từ liên quan

disestablishmentarianismcụm từ
Chủ nghĩa bãi bỏ giáo hội quốc gia

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự phản đối việc bãi bỏ giáo hội quốc gia trong lịch sử Anh và các quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng để mô tả các sự kiện lịch sử và không phù hợp cho các ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ 'opposition' có nghĩa là sự phản đối, và 'disestablishment' có nghĩa là việc bãi bỏ một tổ chức hoặc thể chế được công nhận chính thức, thường là một giáo hội quốc gia.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử và chính trị để mô tả sự phản đối việc bãi bỏ một giáo hội quốc gia hoặc nhà nước.

Phân tích từ

opposition
sự phản đối
root
+
to
đối với
preposition
+
disestablishment
việc bãi bỏ
root
Từ Điển Anh Việt