Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nonattendance

nonattendance

/ˌnɒnəˈtɛndəns/

"nonattendance" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự vắng mặt

The teacher noted nonattendance in her daily report.

Giáo viên ghi nhận sự vắng mặt trong báo cáo hàng ngày của mình.


Cách dùng "nonattendance" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

Sự không có mặt hoặc không tham dự một sự kiện, lớp học, hoặc cuộc họp đã được lên kế hoạch.

Nonattendance at work without notice can lead to disciplinary action.

Sự vắng mặt không báo trước tại nơi làm việc có thể dẫn đến biện pháp kỷ luật.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như trường học, công việc, hoặc các cuộc họp.

Cụm từ kết hợp

nonattendance recordbản ghi về sự vắng mặtnonattendance policychính sách về sự vắng mặt

Từ đồng nghĩa

absencenon-presencenon-participation

Từ trái nghĩa

attendancepresence

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'nonattendance' trong các bối cảnh chính thức hơn là 'absence'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'non-' (không) và 'attendance' (sự có mặt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo cáo.

Phân tích từ

non-
không
prefix
+
attendance
sự có mặt
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.