Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nightmare

nightmare

/ˈnaɪtmeər/
cái ác mộng

She had a nightmare about falling into a dark hole.

Cô ấy mơ thấy rơi vào một cái hố tối tăm.


thông thường

Một giấc mơ kinh hoàng, gây sợ hãi hoặc lo âu.

Children often have nightmares about monsters.

Trẻ em thường mơ thấy quái vật trong giấc mơ ác mộng.

Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ gây sợ hãi hoặc lo âu.

thông thường

Một tình huống kinh hoàng hoặc khó chịu trong thực tế.

The traffic jam was a real nightmare.

Ô tô ắc tắc đó thật là một cái ác mộng.

Sử dụng để mô tả một tình huống khó chịu hoặc gây stress.

Cụm từ kết hợp

have a nightmaremơ thấy ác mộngreal nightmarecái ác mộng thật sự

Từ đồng nghĩa

bad dreamhorrible dreamterrifying dream

Từ trái nghĩa

pleasant dreamsweet dream

Cụm từ liên quan

nightmare scenariocụm từ
tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'nightmare' với 'nightmare fuel' (thường dùng trong văn hóa internet để mô tả điều gì đó kinh hoàng).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

'Nightmare' không phải là 'night mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'night' (đêm) và 'mare' (con ngựa ác mộng trong thần thoại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả giấc mơ kinh hoàng hoặc một tình huống khó chịu.

Phân tích từ

night
đêm
root
+
mare
con ngựa ác mộng (trong thần thoại)
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.