Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nature

nature

/ˈneɪ.tʃɚ/
tự nhiên

The beauty of nature is inspiring.

Vẻ đẹp của tự nhiên thật truyền cảm hứng.


trang trọng

Mọi hiện tượng, sinh vật và môi trường tự nhiên trên Trái Đất, bao gồm đất, nước, không khí và sinh vật.

Scientists study the impact of climate change on nature.

Các nhà khoa học nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu lên tự nhiên.

Thường dùng để chỉ toàn bộ môi trường tự nhiên, không bao gồm yếu tố nhân tạo.

trang trọng

Bản chất, tính cách vốn có của một người, vật, hoặc hiện tượng.

She is kind by nature.

Cô ấy vốn dĩ hiền lành.

Khi nói về tính cách, thường đi kèm với giới từ "by".

Cụm từ kết hợp

nature reservekhu bảo tồn thiên nhiênnature loverngười yêu thiên nhiênin naturetrong thiên nhiên

Từ đồng nghĩa

environmentwilderness

Từ trái nghĩa

artificeartificiality

Cụm từ liên quan

by naturethành ngữ
bằng bản chất, vốn dĩ

Nguồn gốc từ

Từ Latin "natura", xuất phát từ "nasci" (sinh ra), ban đầu chỉ sự sinh ra, bản chất của sự vật.

Ghi chú sử dụng

"Nature" có thể dùng để chỉ môi trường tự nhiên hoặc bản chất nội tại của một sự vật. Khi nói về môi trường, thường đi kèm với các danh từ như "the", "our", "wild"; khi nói về tính cách, thường dùng cấu trúc "by nature".

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.