Looking up...
The company is moving forward with its new project.
Công ty đang tiến bộ với dự án mới của họ.
Di chuyển hoặc tiến bộ về phía trước, cả về mặt vật lý lẫn về mặt tinh thần hoặc sự phát triển.
After the meeting, we decided to move forward with the plan.
Sau cuộc họp, chúng tôi quyết định tiến bộ với kế hoạch.
The technology is moving forward rapidly.
Công nghệ đang tiến bộ rất nhanh.
Thường dùng để chỉ sự tiến bộ, phát triển hoặc tiến hành một kế hoạch.
Dùng 'move forward' để chỉ sự tiến bộ hoặc tiến hành một kế hoạch, không dùng để chỉ di chuyển vật lý đơn giản.
Từ ghép từ động từ 'move' (di chuyển) và từ 'forward' (phía trước).
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển, tiến bộ hoặc tiến hành một kế hoạch.