moon eclipse

/ˈmuːn ˈɪklɪps/
nhật thực

The moon eclipse was visible from many parts of the world.

Nhật thực có thể nhìn thấy từ nhiều nơi trên thế giới.


chuyên ngành

Hiện tượng Mặt Trăng bị Mặt Trời hoặc Mặt Trăng che khuất, khiến nó không thể nhìn thấy hoặc bị tối đi một phần.

During a lunar eclipse, the Earth comes between the Sun and the Moon.

Trong một nhật thực, Trái Đất nằm giữa Mặt Trời và Mặt Trăng.

Có hai loại nhật thực chính: nhật thực toàn phần và nhật thực phần.

Cụm từ kết hợp

lunar eclipsenhật thựcsolar eclipsenhật thựceclipse seasonkỳ nhật thực

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'lunar eclipse' và 'solar eclipse'

'Lunar eclipse' (nhật thực) xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất, còn 'solar eclipse' (nhật thực) xảy ra khi Trái Đất đi qua bóng của Mặt Trăng.

Nguồn gốc từ

Từ 'eclipse' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'eclipsis', có nghĩa là 'che khuất'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'moon eclipse' thường được gọi là 'lunar eclipse' để tránh nhầm lẫn với 'solar eclipse' (nhật thực).

Phân tích từ

moon
Mặt Trăng
root
+
eclipse
nhật thực
root
Từ Điển Anh Việt