Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. monkey

monkey

/ˈmʌŋki/

"monkey" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

con khỉ

The monkey swung from tree to tree in the jungle.

Con khỉ nhảy từ cây này sang cây khác trong rừng.


Cách dùng "monkey" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Một loài động vật có vú có đuôi dài, thường sống trên cây và có khả năng leo trèo tốt.

Monkeys are known for their playful behavior.

Khỉ được biết đến với tính cách chơi đùa.

Từ 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, khác với 'ape' (vượn).

Cụm từ kết hợp

monkey businessđiều gì đó không hợp pháp hoặc gian lậnmonkey aroundchơi đùa, làm điều gì đó không nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

apeprimate

Cụm từ liên quan

monkey see, monkey dothành ngữ
người ta làm theo người khác mà không suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'monkey' và 'ape' có nghĩa khác nhau trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'monkey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'moneta' (tiền) và 'moneta' (người bán tiền), nhưng ý nghĩa hiện tại liên quan đến loài khỉ đã được sử dụng từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'monkey' thường dùng để chỉ các loài khỉ nhỏ hơn, trong khi 'ape' (vượn) dùng cho các loài khỉ lớn hơn như vượn đen.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.