Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. midterms

midterms

/ˈmɪdˌtɜːrmz/
kỳ thi giữa kỳ

The midterms are next week.

Kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra vào tuần tới.


trang trọng

Các kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ, thường để đánh giá tiến độ học tập của sinh viên.

Students should start reviewing their notes now because the midterms are in two weeks.

Sinh viên nên bắt đầu ôn lại ghi chú ngay bây giờ vì kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra trong hai tuần tới.

Thường xuất hiện trong môi trường giáo dục đại học và trung học.

trang trọng

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thường là các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ diễn ra vào giữa chu kỳ bốn năm của các vị trí quốc hội.

The midterms will determine the balance of power in Congress.

Cuộc bầu cử giữa kỳ sẽ quyết định sự cân bằng quyền lực trong Quốc hội.

Dùng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

midterms schedulelịch kỳ thi giữa kỳmidterms resultskết quả kỳ thi giữa kỳmidterms preparationchuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ

Từ đồng nghĩa

midterm examsmidterm tests

Từ trái nghĩa

finals

Cụm từ liên quan

midterm electioncụm từ
bầu cử giữa kỳ
midterm breakcụm từ
kỳ nghỉ giữa kỳ

Mẹo hay

Study tip

Lập kế hoạch ôn tập sớm và chia nhỏ nội dung thành các phần để tránh gánh nặng trước kỳ thi giữa kỳ.

Quy tắc vàng

Time management

Không để việc ôn tập kéo dài đến phút cuối; hãy phân bổ thời gian đều đặn trong suốt học kỳ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mid' (giữa) + 'term' (kỳ, thời gian), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ các kỳ thi hoặc bầu cử diễn ra ở giữa chu kỳ.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường dịch là "kỳ thi giữa kỳ" cho ngữ cảnh giáo dục, và "bầu cử giữa kỳ" cho ngữ cảnh chính trị.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.