mechanism

/ˈmekənɪzəm/
cơ chế

The mechanism of the clock is very complex.

Cơ chế của đồng hồ rất phức tạp.


chung

Một hệ thống hoặc quá trình có các bộ phận hoạt động theo một cách thức nhất định để tạo ra kết quả mong muốn.

The mechanism of the lock ensures security.

Cơ chế của khóa đảm bảo an toàn.

Thường dùng để mô tả cách hoạt động của máy móc, hệ thống hoặc quá trình.

Y học
chuyên ngành

Trong sinh học, cơ chế là quá trình sinh lý hoặc hóa sinh xảy ra trong cơ thể.

The immune system has a complex mechanism to fight infections.

Hệ miễn dịch có cơ chế phức tạp để chống lại các bệnh nhiễm trùng.

Dùng để mô tả các quá trình sinh học cụ thể.

Cụm từ kết hợp

mechanism of actioncơ chế hoạt độngmechanical mechanismcơ chế cơ khífeedback mechanismcơ chế phản hồi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mechanism of actioncụm từ
cơ chế hoạt động
feedback mechanismcụm từ
cơ chế phản hồi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về máy móc hoặc hệ thống, từ 'mechanism' thường được dùng để mô tả cách hoạt động của chúng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mechanism' và 'system'

'Mechanism' thường nhấn mạnh vào cách hoạt động cụ thể, còn 'system' có thể đề cập đến toàn bộ cấu trúc.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'mechanismos', có nghĩa là 'máy móc' hoặc 'cơ chế'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách hoạt động của một hệ thống hoặc quá trình, đặc biệt trong kỹ thuật, y học và khoa học.

Phân tích từ

mechano-
cơ khí
prefix
+
-ism
hệ thống hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt