mature

/məˈtʃʊər/
chín chắn

She gave a mature response to the difficult question.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi khó khăn một cách chín chắn.


trang trọng

Đã trưởng thành về thể chất, tâm lý hoặc kinh nghiệm; có khả năng suy nghĩ và hành động một cách chín chắn và có trách nhiệm.

A mature student is someone who has returned to education after a break.

Một sinh viên trưởng thành là người đã quay trở lại học tập sau một khoảng thời gian nghỉ.

Thường dùng để mô tả người đã có kinh nghiệm sống và có khả năng tự quản lý.

trang trọng

Đã phát triển đầy đủ hoặc đạt đến giai đoạn hoàn thiện.

The wine has matured beautifully.

Rượu vang đã chín hoàn hảo.

Dùng để mô tả quá trình chín muồi của thực phẩm, rượu, hoặc các sản phẩm khác.

Cụm từ kết hợp

mature decisionquyết định chín chắnmature studentsinh viên trưởng thànhmature marketthị trường trưởng thành

Cụm từ liên quan

come of agecụm từ
trưởng thành

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'mature' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã phát triển đầy đủ. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'mature' trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'mature' không được sử dụng như một từ riêng biệt. Thay vào đó, người ta dùng từ 'chín chắn' hoặc 'trưởng thành' để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'maturer', có nghĩa là 'chín muồi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mature' thường dùng để mô tả người hoặc vật đã phát triển đầy đủ về thể chất, tâm lý hoặc kinh nghiệm. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình chín muồi của thực phẩm hoặc rượu.

Phân tích từ

matur
chín muồi
root
+
-e
hiện tại hoàn thành
suffix
Từ Điển Anh Việt